
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HEDGY 1 năm 0x6fb9...0b7c | $111,54K +0,92% | $0,0011154 | 0 | -- | $14,59K | 15 7/8 | $66,63 | -$0,57702 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
USSD 1 tháng 0x0000...7fef | $2,28M +0,01% | $1 | 0 | -- | $116,19K | 114 104/10 | $7,85K | + $2,22K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() WAGMI 1 năm 0x0e0c...d16b | $1,43M -0,74% | $0,0010528 | 0 | -- | $71,95K | 3 0/3 | $6,105 | -$6,106 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() SWPx 1 năm 0xa04b...0e70 | $111,11K +4,51% | $0,0021526 | 0 | -- | $32,18K | 6 3/3 | $7,943 | + $3,720 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() x33 1 năm 0x3333...3333 | $519,67K +1,05% | $1,428 | 0 | -- | $8,85K | 3 1/2 | $1,407 | + $0,69507 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() SHADOW 1 năm 0x3333...3333 | $136,86K +1,01% | $0,70525 | 0 | -- | $138,30K | 12 3/9 | $8,052 | -$0,29083 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() Anon 1 năm 0x79bb...e07c | $12,59M -0,95% | $0,86443 | 0 | -- | $34,96K | 70 39/31 | $333,54 | -$258,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() fBOMB 1 năm 0xedf8...84cb | $769,82K -0,96% | $0,011774 | 0 | -- | $289,86K | 6 0/6 | $136,47 | -$136,48 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() OS 1 năm 0xb1e2...a794 | $407,04K +0,11% | $0,045209 | 0 | -- | $78,49K | 5 4/1 | $7,203 | + $6,747 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
EQUAL 1 năm 0xddf2...5f19 | $146,08K +3,62% | $0,11943 | 0 | -- | $34,91K | 17 11/6 | $49,01 | + $18,8 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() eliteRingsScUSD 1 năm 0xd4aa...2e22 | $90,14K -0,05% | $0,24338 | 0 | -- | $5,17K | 5 3/2 | $8,145 | + $3,030 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $803,32K +1,10% | $76,30K | 0 | -- | $370,10K | 50 13/37 | $3,31K | -$2,36K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() CRONJe 10 tháng 0xc36c...a7fb | $97,99K -0,93% | $0,83368 | 0 | -- | $9,33K | 1 0/1 | $7,241 | -$7,242 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() NAVI 1 năm 0x6881...82f3 | $105,48K +0,51% | $0,028007 | 0 | -- | $9,85K | 2 0/2 | $2,196 | -$2,197 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |









