Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 7.092,160363 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 54,154782 | 0TRX | ||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 25,8877 | 0,271 | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 6,428482 | 0TRX | |||||
08:00:30 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:00:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
08:00:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
