Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:03:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 102,48 | 0,268 | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 46,141768 | 0TRX | |||||
09:03:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:03:03 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
09:03:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:03:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
