Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:51:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
05:51:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013025 | ||
05:51:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:51:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003567 | ||
05:51:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001639 | ||
05:51:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
05:51:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001394 | ||
05:50:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
05:50:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
05:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
05:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000544 | ||
05:50:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003915 | ||
05:50:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007789 | ||
05:50:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
05:50:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
05:50:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
05:50:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010612 | ||
05:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001322 | ||
05:49:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
05:49:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
