Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:55:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000635 | ||
09:55:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008477 | ||
09:55:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
09:55:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
09:55:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003147 | ||
09:55:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:55:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
09:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020743 | ||
09:54:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001412 | ||
09:54:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004966 | ||
09:54:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
09:54:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002784 | ||
09:54:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022201 | ||
09:54:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
09:54:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001091 | ||
09:54:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006161 | ||
09:54:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021062 | ||
09:53:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
09:53:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:53:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 |
