
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $210,58M +5,74% | $0,21058 | 0 | 18,02K | $1,45M | 1,38K 741/646 | $480,68K | + $37,18K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $361,21M -0,34% | $0,072243 | 0 | 127,81K | $1,77M | 2,1K 992/1,11K | $259,63K | -$27,50K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $152,98M -0,71% | $0,030255 | 0 | 85,61K | $2,22M | 1,65K 815/840 | $225,58K | -$58,00K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
WBTC 5 tháng 0x0041...WBTC | -- +0,25% | $78,30K | 0 | 817 | $1,84M | 468 226/242 | $88,23K | + $2,44K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
ETH 1 năm 0xd0e8...:ETH | $14,86M -0,21% | $2,37K | 0 | 8,37K | $1,52M | 429 148/281 | $48,16K | -$11,39K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 5% 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $29,35M -1,87% | $0,029351 | 0 | 126,75K | $1,47M | 500 244/256 | $41,98K | -$11,85K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
LBTC 1 năm 0x3e8e...LBTC | -- +0,40% | $78,68K | 0 | 4,22K | $1,52M | 363 202/161 | $38,53K | + $4,48K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- -0,02% | $1,000 | 0 | 1,05K | $3,20M | 322 160/162 | $32,42K | + $3,70K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
suiUSDe 2 tháng 0x41d5...USDE | $11,25M -0,02% | $1,000 | 0 | 1,03K | $2,47M | 50 21/29 | $24,77K | -$95,08 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 77% -- -- -- |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- +0,02% | $0,99954 | 0 | 40,77K | $2,19M | 490 226/264 | $16,63K | -$768,4 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $96,29M -0,54% | $0,0096298 | 0 | 1,43K | $1,00M | 70 35/35 | $13,02K | -$1,32K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
US 4 tháng 0xee96...::US | $40,57M -0,46% | $0,0040572 | 0 | 2,18K | $468,77K | 57 24/33 | $9,05K | -$874,6 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
SCA 2 năm 0x7016...:SCA | -- -0,80% | $0,017612 | 0 | 82,54K | $406,78K | 523 265/258 | $4,85K | + $244,73 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
NS 1 năm 0x5145...::NS | $9,24M -0,31% | $0,01848 | 0 | 109,28K | $245,99K | 255 139/116 | $4,77K | + $271,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% |
