
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
APT 10 tháng 0xa | $384,46M +0,14% | $0,99092 | 0 | -- | $13,52M | 275 181/94 | $42,15K | + $5,39K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
USD1 6 tháng 0x5fab...37d2 | $12,41M 0,00% | $1,000 | 0 | -- | $683,63K | 6 4/2 | $14,31K | -$10,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
WBTC 9 tháng 0x6884...2a3d | $2,11M +0,09% | $79,02K | 0 | -- | $243,01K | 60 33/27 | $9,87K | + $1,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
xBTC 10 tháng 0x8121...a387 | $4,84M +0,26% | $79,25K | 0 | -- | $315,30K | 22 12/10 | $999,29 | -$303,43 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
AMI 1 năm 0xb365...6451 | $5,18M -0,14% | $0,0051807 | 0 | -- | $155,17K | 36 28/8 | $367,11 | -$159,58 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% 0% 0% |
KGEN 6 tháng 0x2a82...4ebc | $33,88M -0,27% | $0,17057 | 0 | -- | $75,62K | 5 2/3 | $327,62 | -$86,05 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
goAPT 4 tháng 0x5b5c...b249 | $874,12K -1,02% | $1,003 | 0 | -- | $662,79K | 1 1/0 | $237,93 | + $237,93 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() sthAPT 10 tháng 0xa9ce...4abe | $4,28M +0,34% | $1,210 | 0 | -- | $1,53M | 2 1/1 | $198,36 | + $0,055624 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% -- -- -- |
thAPT 2 năm 0xfaf4...aAPT | $5,51M +0,73% | $0,98422 | 0 | -- | $1,94M | 2 0/2 | $102,19 | -$102,2 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% 0% |
amAPT 10 tháng 0xa259...8e62 | $6,25M +0,16% | $0,98579 | 0 | -- | $3,21M | 18 0/18 | $80,01 | -$80,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% 0% 0% 0% |
stAPT 10 tháng 0xb614...e627 | $10,12M +0,50% | $1,190 | 0 | -- | $350,68K | 17 0/17 | $30,81 | -$30,82 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
WETH 2 năm 0xf22b...WETH | $878,23K +0,25% | $2,38K | 0 | -- | $98,56K | 4 2/2 | $1,784 | -$0,0027075 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |

