Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | 0 | 38.415 | 80 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,24% | 21:04:37 28/07/2024 | |
| 2022 | -- | 275 | 80 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:35:42 26/08/2024 | |
| 2023 | 0 | 2.680 | 80 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 12,18% | 07:39:04 10/10/2024 | |
| 2024 | -- | 3.325 | 80 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 32,52% | 21:59:10 04/11/2024 | |
| 2025 | -- | 195 | 79 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,07% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 2026 | 0 | 3.320 | 79 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,58% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 2027 | 0 | 506 | 79 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,04% | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 2028 | 0 | 39.762 | 79 | Quá trình đúc đã đóng | 02:34:20 23/04/2024 | |
| 2029 | 0 | 1.863 | 79 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,94% | 11:01:47 04/07/2024 | |
| 2030 | -- | 534 | 79 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,28% | 05:10:31 11/02/2025 | |
| 2031 | 0 | 1.614 | 79 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,13% | 01:52:13 09/04/2025 | |
| 2032 | -- | 623 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 2033 | 0 | 39.634 | 78 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 2034 | 0 | 41.386 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 64,14% | 03:53:29 21/04/2024 | |
| 2035 | 0 | 2.012 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,78% | 19:24:11 23/04/2024 | |
| 2036 | 0 | 356 | 78 | Quá trình đúc đã đóng | 00:53:09 28/04/2024 | |
| 2037 | 0 | 288 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,01% | 16:30:59 23/07/2024 | |
| 2038 | 0 | 240 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 75,16% | 19:59:14 28/07/2024 | |
| 2039 | 0 | 690 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 90,57% | 13:48:03 03/08/2024 | |
| 2040 | -- | 1.022 | 78 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 17,87% | 08:13:58 04/08/2024 |


















